Bảng mã morse

Mọi chữ cái, chữ số và dấu câu trong bảng mã morse quốc tế (ITU-R M.1677-1). Chạm vào một ký tự để nghe, chọn bảng chữ cái khác trong menu, hoặc in trang này.

Chạm vào ký tự bất kỳ để nghe.

Chữ cái

Gửi thành hai chữ cái

Dấu thanh, gửi ở cuối từ

Tín hiệu thủ tục (prosigns)

Gửi thành một tín hiệu liền, không ngắt giữa các chữ cái. Gõ trong dấu ngoặc nhọn, ví dụ <SK>.

Mở công cụ dịch mã morse

Cách đọc bảng morse

Một chấm (·) dài một đơn vị âm thanh, một gạch (−) dài ba đơn vị. Trong một chữ cái, khoảng nghỉ là một đơn vị; giữa các chữ cái là ba, giữa các từ là bảy. Hãy học mỗi chữ cái như một nhịp điệu thay vì đếm chấm: E là một tiếng bíp ngắn, T là một tiếng dài, còn SOS là ba ngắn, ba dài, ba ngắn.

Những chữ cái không thuộc chuẩn

Chuẩn ITU chỉ có một chữ có dấu là É. Mã cho các chữ như Ä, Ñ hay Ç là phần thêm của từng quốc gia. Chúng được dùng rộng rãi, nhưng có chữ dùng chung một mã (Ä, Æ và Ą đều là ·−·−), vì vậy menu cho bạn chọn đúng ngôn ngữ mình cần. Ký tự không có mã riêng được gửi như chữ cái không dấu. Chữ tiếng Việt có dấu được gửi bằng chữ cái Telex, xem mã morse tiếng Việt.

In bảng mã morse

Dùng nút In: menu và các nút được bỏ đi, và bảng vừa trên một trang giấy. Chọn bảng chữ cái khác trước nếu bạn muốn in bảng tiếng Nga, tiếng Hy Lạp, tiếng Nhật hay bất kỳ bảng nào khác.

Bảng morse đối xứng: các cặp chữ

Nhiều chữ trong bảng mã morse đi thành cặp đối xứng, nên học theo cặp sẽ dễ nhớ hơn. Có hai kiểu cặp:

Đảo chấm và gạch: chấm thành gạch, gạch thành chấm.

Đọc ngược: đọc mã từ phải sang trái.

Các cặp này được tính trực tiếp từ bảng mã morse quốc tế (ITU-R M.1677-1). Mỗi trang chữ cái cũng ghi rõ những chữ dễ nhầm với nó.

Thêm công cụ mã morse

Tra cứu

Chữ cái và chữ số

Thêm