Mã morse tiếng Ba Tư
Mã morse tiếng Ba Tư có bảng riêng cho 32 chữ cái của bảng chữ cái Ba Tư, và nhiều chữ khác với tiếng Ả Rập. Gõ tiếng Ba Tư để xem và nghe.
Lưu
Dừng một chút để ngăn chữ cái, dừng lâu hơn để ngăn từ. Trên máy tính, bạn cũng có thể dùng phím cách. Nhịp theo tốc độ trong phần Tốc độ, cao độ và âm thanh.
Giải mã morse từ âm thanh hoặc hình ảnh
Phát tiếng morse gần micro, hoặc mở một bản ghi âm. Công cụ tự tìm cao độ và tốc độ, chạy tốt nhất với tiếng rõ ở khoảng 300 đến 1500 Hz. Với hình ảnh, chấm và gạch cần là hình đặc trên nền trơn, như ảnh chụp màn hình hoặc thẻ in. Không có gì được tải lên: mọi thứ được xử lý ngay trên thiết bị của bạn.
Đặt tốc độ chung thấp hơn tốc độ chữ cái để dùng nhịp Farnsworth: chữ cái vẫn nhanh, khoảng nghỉ dài hơn. Đây là cách phần lớn mọi người học.
Bảng mã morse
Chạm vào ký tự bất kỳ để nghe.
Chữ cái
Chữ số
Tín hiệu thủ tục (prosigns)
Gửi thành một tín hiệu liền, không ngắt giữa các chữ cái. Gõ trong dấu ngoặc nhọn, ví dụ <SK>.
Không giống tiếng Ả Rập
Những chữ chung với tiếng Ả Rập không phải lúc nào cũng chung mã. ه là một chấm (·) trong tiếng Ba Tư nhưng là ··−·· trong tiếng Ả Rập; ع là −−− trong tiếng Ba Tư nhưng là ·−·− trong tiếng Ả Rập; ص là ·−·− trong tiếng Ba Tư nhưng là −··− trong tiếng Ả Rập. Các chữ riêng của tiếng Ba Tư, gồm پ, چ, ژ và گ, có mã riêng. ق dài sáu tín hiệu (···−−−), dài bất thường với một chữ cái.
Nguồn
Wikipedia tiếng Anh và Wikipedia tiếng Ba Tư; cả 32 chữ cái đều khớp.
Các bảng đã được đối chiếu với nguồn công bố ngày 25 tháng 9 năm 2026.
Thêm công cụ mã morse
Ngôn ngữ khác
Thêm