Mã morse tiếng Ukraina
Mã morse tiếng Ukraina dùng bảng chữ Kirin của tiếng Nga, thêm các chữ cái riêng của tiếng Ukraina. Gõ tiếng Ukraina để xem và nghe.
Lưu
Dừng một chút để ngăn chữ cái, dừng lâu hơn để ngăn từ. Trên máy tính, bạn cũng có thể dùng phím cách. Nhịp theo tốc độ trong phần Tốc độ, cao độ và âm thanh.
Giải mã morse từ âm thanh hoặc hình ảnh
Phát tiếng morse gần micro, hoặc mở một bản ghi âm. Công cụ tự tìm cao độ và tốc độ, chạy tốt nhất với tiếng rõ ở khoảng 300 đến 1500 Hz. Với hình ảnh, chấm và gạch cần là hình đặc trên nền trơn, như ảnh chụp màn hình hoặc thẻ in. Không có gì được tải lên: mọi thứ được xử lý ngay trên thiết bị của bạn.
Đặt tốc độ chung thấp hơn tốc độ chữ cái để dùng nhịp Farnsworth: chữ cái vẫn nhanh, khoảng nghỉ dài hơn. Đây là cách phần lớn mọi người học.
Bảng mã morse
Chạm vào ký tự bất kỳ để nghe.
Chữ cái
Chữ số
Tín hiệu thủ tục (prosigns)
Gửi thành một tín hiệu liền, không ngắt giữa các chữ cái. Gõ trong dấu ngoặc nhọn, ví dụ <SK>.
Chữ cái riêng của tiếng Ukraina
Tiếng Ukraina gửi И là −·−− (chữ Ы của tiếng Nga), І là ·· (chữ И của tiếng Nga), và Є là ··−·· thay cho chữ Э của tiếng Nga. Ї có mã riêng là ·−−−·, còn Ґ được gửi như Г (−−·).
Hai phiên bản của Ї
Wikipedia tiếng Ukraina có hai cột: quy định chính thức, gửi Ї giống І (··), và bảng của hội hướng đạo Plast, cho Ї mã ·−−−·. Wikipedia tiếng Anh cũng ghi ·−−−·. Công cụ dịch này dùng ·−−−· để có thể đọc ngược lại Ї, và ghi chú phiên bản chính thức ở đây.
Nguồn
Wikipedia tiếng Anh và Wikipedia tiếng Ukraina, đối chiếu với bảng tiếng Ukraina của morsecode.world.
Các bảng đã được đối chiếu với nguồn công bố ngày 25 tháng 9 năm 2026.
Thêm công cụ mã morse
Ngôn ngữ khác
Thêm