Mã morse tiếng Hy Lạp
Mã morse tiếng Hy Lạp cho mỗi chữ Hy Lạp mã của chữ Latinh trông giống hoặc có âm giống nó, cộng thêm một mã riêng. Gõ tiếng Hy Lạp để xem và nghe.
Lưu
Dừng một chút để ngăn chữ cái, dừng lâu hơn để ngăn từ. Trên máy tính, bạn cũng có thể dùng phím cách. Nhịp theo tốc độ trong phần Tốc độ, cao độ và âm thanh.
Giải mã morse từ âm thanh hoặc hình ảnh
Phát tiếng morse gần micro, hoặc mở một bản ghi âm. Công cụ tự tìm cao độ và tốc độ, chạy tốt nhất với tiếng rõ ở khoảng 300 đến 1500 Hz. Với hình ảnh, chấm và gạch cần là hình đặc trên nền trơn, như ảnh chụp màn hình hoặc thẻ in. Không có gì được tải lên: mọi thứ được xử lý ngay trên thiết bị của bạn.
Đặt tốc độ chung thấp hơn tốc độ chữ cái để dùng nhịp Farnsworth: chữ cái vẫn nhanh, khoảng nghỉ dài hơn. Đây là cách phần lớn mọi người học.
Bảng mã morse
Chạm vào ký tự bất kỳ để nghe.
Chữ cái
Chữ số
Tín hiệu thủ tục (prosigns)
Gửi thành một tín hiệu liền, không ngắt giữa các chữ cái. Gõ trong dấu ngoặc nhọn, ví dụ <SK>.
Cách hoạt động
Α là ·− như A, Β là −··· như B (dù đọc giống V), Ρ là ·−· như R. Χ (chi) có mã riêng là −−−−. Ψ dùng mã của Q (−−·−), Ξ dùng mã của X, Θ dùng mã của C và Ω dùng mã của W. Mã của J, U và V không được dùng.
Dấu nhấn và sigma cuối từ
Dấu nhấn (tonos) không được gửi: người nhận tự thêm lại. Chữ ς cuối từ được gửi như Σ. Các bảng cũ còn ghi mã cho nguyên âm đôi như ΟΙ và ΑΙ, nhưng nay không dùng nữa: hai nguyên âm được gửi riêng.
Nguồn
Wikipedia tiếng Anh và Wikipedia tiếng Hy Lạp; cả 24 chữ cái đều khớp.
Các bảng đã được đối chiếu với nguồn công bố ngày 25 tháng 9 năm 2026.
Thêm công cụ mã morse
Ngôn ngữ khác
Thêm