Mã morse tiếng Serbia
Mã morse tiếng Serbia có mã riêng cho Ђ, Ј, Љ, Њ, Ћ và Џ, và khác tiếng Nga ở bốn chữ cái. Gõ chữ Kirin tiếng Serbia để xem và nghe.
Lưu
Dừng một chút để ngăn chữ cái, dừng lâu hơn để ngăn từ. Trên máy tính, bạn cũng có thể dùng phím cách. Nhịp theo tốc độ trong phần Tốc độ, cao độ và âm thanh.
Giải mã morse từ âm thanh hoặc hình ảnh
Phát tiếng morse gần micro, hoặc mở một bản ghi âm. Công cụ tự tìm cao độ và tốc độ, chạy tốt nhất với tiếng rõ ở khoảng 300 đến 1500 Hz. Với hình ảnh, chấm và gạch cần là hình đặc trên nền trơn, như ảnh chụp màn hình hoặc thẻ in. Không có gì được tải lên: mọi thứ được xử lý ngay trên thiết bị của bạn.
Đặt tốc độ chung thấp hơn tốc độ chữ cái để dùng nhịp Farnsworth: chữ cái vẫn nhanh, khoảng nghỉ dài hơn. Đây là cách phần lớn mọi người học.
Bảng mã morse
Chạm vào ký tự bất kỳ để nghe.
Chữ cái
Chữ số
Tín hiệu thủ tục (prosigns)
Gửi thành một tín hiệu liền, không ngắt giữa các chữ cái. Gõ trong dấu ngoặc nhọn, ví dụ <SK>.
Chữ cái riêng của tiếng Serbia
Ђ là −··−−, Ј là ·−−−, Љ là ·−−−·, Њ là −−·−−, Ћ là −·−·· và Џ là −−·−·.
Không giống tiếng Nga
Bảng tiếng Serbia gửi В là ···− (V), Ж là −−··−, Ч là −·−−· và Ш là −−−·−. Trong bảng tiếng Nga, các chữ đó là ·−−, ···−, −−−· và −−−−. Hãy chọn tiếng Serbia trong menu nếu bạn viết cho người đã học mã tiếng Serbia.
Cùng một mã trong tiếng Croatia
Wikipedia tiếng Croatia có một bảng chữ Latinh khớp hoàn toàn với bảng tiếng Serbia: Č là −·−−· như Ч, Ć là −·−·· như Ћ, Đ là −··−− như Ђ, DŽ là −−·−· như Џ, còn LJ, NJ, Š và Ž theo Љ, Њ, Ш và Ж. Hai nguồn độc lập khớp nhau từng chữ cái là một phép kiểm tra rất chắc chắn.
Nguồn
Wikipedia tiếng Serbia, dẫn bộ bách khoa Свезнање năm 1937 của Vương quốc Nam Tư, và Wikipedia tiếng Croatia cho các chữ Latinh.
Các bảng đã được đối chiếu với nguồn công bố ngày 25 tháng 9 năm 2026.
Thêm công cụ mã morse
Ngôn ngữ khác
Thêm